定昬 dìng hūn · định hôn Hán Việt: định hôn · Pinyin: dìng hūn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 昬 (hôn)Pinyindìng hūnHán Việtđịnh hônCấu tạo定 + 昬 · định + hôn nghĩa thành phần: định + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"定昏"。