定極

dìng jí định cực

Hán Việt: định cực · Pinyin: dìng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定的止息之处; 引申为止境; 固定不变的准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定的止息之处。 2.引申为止境。 3.固定不变的准则。