定樣 định dạng Hán Việt: định dạng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 樣 (dạng)Hán Việtđịnh dạngCấu tạo定 + 樣 · định + dạng nghĩa thành phần: định + dạng Nghĩa EngCihui 定樣 ìngyàng v.o. <econ.> random sample; stratified sample