定標

dìng biāo định tiêu

Hán Việt: định tiêu · Pinyin: dìng biāo

Tổng quan

hiệu chuẩn (đo lường hoặc thiết bị) | hệ số cố định

Cấu tạo: (định) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu chuẩn (đo lường hoặc thiết bị) | hệ số cố định

Eng

  • CC-CEDICT to calibrate (measure or apparatus)|fixed coefficient
  • Cihui to calibrate (measure or apparatus); fixed coefficient