定正 dìng zhèng · định chánh Hán Việt: định chánh · Pinyin: dìng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 正 (chánh)Pinyindìng zhèngHán Việtđịnh chánhCấu tạo定 + 正 · định + chánh nghĩa thành phần: định + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改正。Tân Hoa Tự Điển 1.改正。