定步 định bộ Hán Việt: định bộ Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 步 (bộ)Hán Việtđịnh bộCấu tạo定 + 步 · định + bộ nghĩa thành phần: định + bộ Nghĩa EngCihui pacing