定武石 dìng wǔ shí · định võ thạch Hán Việt: định võ thạch · Pinyin: dìng wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 武 (võ) + 石 (thạch)Pinyindìng wǔ shíHán Việtđịnh võ thạchCấu tạo定 + 武 + 石 · định + võ + thạch nghĩa thành phần: định + võ + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定武石刻。Tân Hoa Tự Điển 1.定武石刻。