定殖

dìng zhí định thực

Hán Việt: định thực · Pinyin: dìng zhí

Tổng quan

(microbiology) to colonize; colonization

Cấu tạo: (định) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (microbiology) to colonize; colonization
  • Cihui (microbiology) to colonize; colonization