定氮儀 định đạm nghi Hán Việt: định đạm nghi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 氮 (đạm) + 儀 (nghi)Hán Việtđịnh đạm nghiCấu tạo定 + 氮 + 儀 · định + đạm + nghi nghĩa thành phần: định + đạm + nghi Nghĩa EngCihui azotometer