定波 dìng bō · định ba Hán Việt: định ba · Pinyin: dìng bō Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 波 (ba)Pinyindìng bōHán Việtđịnh baCấu tạo定 + 波 · định + ba nghĩa thành phần: định + ba