定牧 định mục Hán Việt: định mục Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 牧 (mục)Hán Việtđịnh mụcCấu tạo定 + 牧 · định + mục nghĩa thành phần: định + mục Nghĩa EngCihui 定牧 ìngmù n. fixed (non-nomadic) livestock raising