定率

dìng lǜ định suất

Hán Việt: định suất · Pinyin: dìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (suất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡事與事、物與物之間,有一定比例關係,而可依一定理以公式推演者。

ja

  • JMdict fixed rate