定甲

dìng jiǎ định giáp

Hán Việt: định giáp · Pinyin: dìng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即寒号虫。又名鹖鴠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即寒号虫。又名鹖鴠。