定界符

dìng jiè fú định giới phù

Hán Việt: định giới phù · Pinyin: dìng jiè fú

Tổng quan

dấu phân cách (tin học)

Cấu tạo: (định) + (giới) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu phân cách (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT delimiter (computing)
  • Cihui delimiter (computing)