定异 định dị Hán Việt: định dị Tổng quan định dị (術語)二十四不相應法之一。立於差別之因果互為差別,而不混亂之分位。☸ Cấu tạo: 定 (định) + 异 (dị)Hán Việtđịnh dịCấu tạo定 + 异 · định + dị nghĩa thành phần: định + dị Nghĩa ViệtCihui định dị (術語)二十四不相應法之一。立於差別之因果互為差別,而不混亂之分位。☸