定盤針

dìng pán zhēn định bàn châm

Hán Việt: định bàn châm · Pinyin: dìng pán zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (bàn) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即指南针。比喻衡量是非的标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即指南针。比喻衡量是非的标准。