定盤針 dìng pán zhēn · định bàn châm Hán Việt: định bàn châm · Pinyin: dìng pán zhēn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 盤 (bàn) + 針 (châm)Pinyindìng pán zhēnHán Việtđịnh bàn châmCấu tạo定 + 盤 + 針 · định + bàn + châm nghĩa thành phần: định + bàn + châm