定石 dìng shí · định thạch Hán Việt: định thạch · Pinyin: dìng shí Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 石 (thạch)Pinyindìng shíHán Việtđịnh thạchCấu tạo定 + 石 · định + thạch nghĩa thành phần: định + thạch Nghĩa jaJMdict standard practice|playing by the book|established tactic|formula|joseki (jōseki)