定碳儀 định thán nghi Hán Việt: định thán nghi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 碳 (thán) + 儀 (nghi)Hán Việtđịnh thán nghiCấu tạo定 + 碳 + 儀 · định + thán + nghi nghĩa thành phần: định + thán + nghi Nghĩa EngCihui caranalyzer