定票 dìng piào · định phiếu Hán Việt: định phiếu · Pinyin: dìng piào Tổng quan đặt vé Cấu tạo: 定 (định) + 票 (phiếu)Pinyindìng piàoHán Việtđịnh phiếuCấu tạo定 + 票 · định + phiếu nghĩa thành phần: định + phiếu Nghĩa ViệtCihui đặt véEngCC-CEDICT to reserve ticketsCihui to reserve tickets