定禅 dìng chán · định thiện Hán Việt: định thiện · Pinyin: dìng chán Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 禅 (thiện)Pinyindìng chánHán Việtđịnh thiệnCấu tạo定 + 禅 · định + thiện nghĩa thành phần: định + thiện