定秽 dìng huì · định uế Hán Việt: định uế · Pinyin: dìng huì Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 秽 (uế)Pinyindìng huìHán Việtđịnh uếCấu tạo定 + 秽 · định + uế nghĩa thành phần: định + uế