定穩 định ổn Hán Việt: định ổn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 穩 (ổn)Hán Việtđịnh ổnCấu tạo定 + 穩 · định + ổn nghĩa thành phần: định + ổn Nghĩa EngCihui 定穩 ìngwěn r.v. stabilize