定立 dìng lì · định lập Hán Việt: định lập · Pinyin: dìng lì Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 立 (lập)Pinyindìng lìHán Việtđịnh lậpCấu tạo定 + 立 · định + lập nghĩa thành phần: định + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 决断; 订立。Tân Hoa Tự Điển 1.决断。 2.订立。jaJMdict thesis