定端

dìng duān định đoan

Hán Việt: định đoan · Pinyin: dìng duān

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一定的头绪; 犹定数; 固定的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一定的头绪。 2.犹定数。 3.固定的地方。