定算 dìng suàn · định toán Hán Việt: định toán · Pinyin: dìng suàn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 算 (toán)Pinyindìng suànHán Việtđịnh toánCấu tạo定 + 算 · định + toán nghĩa thành phần: định + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确定的主意,打算。Tân Hoa Tự Điển 1.确定的主意,打算。