定籍 dìng jí · định tịch Hán Việt: định tịch · Pinyin: dìng jí Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 籍 (tịch)Pinyindìng jíHán Việtđịnh tịchCấu tạo定 + 籍 · định + tịch nghĩa thành phần: định + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 载于籍册的明确规定。Tân Hoa Tự Điển 1.载于籍册的明确规定。