定線 định tuyến Hán Việt: định tuyến Tổng quan sự chọn địa điểm Cấu tạo: 定 (định) + 線 (tuyến)Hán Việtđịnh tuyếnCấu tạo定 + 線 · định + tuyến nghĩa thành phần: định + tuyến Nghĩa ViệtCihui sự chọn địa điểmEngCihui 定線 dìngxiàn v.o. determine a route