定聘 dìng pìn · định sính Hán Việt: định sính · Pinyin: dìng pìn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 聘 (sính)Pinyindìng pìnHán Việtđịnh sínhCấu tạo定 + 聘 · định + sính nghĩa thành phần: định + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹定亲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹定亲。EngCihui 定聘 ìngpìn v. betroth