定勝

dìng shèng định thắng

Hán Việt: định thắng · Pinyin: dìng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代棺材和盖接缝处所用木楔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代棺材和盖接缝处所用木楔。