定能

dìng néng định năng

Hán Việt: định năng · Pinyin: dìng néng

Tổng quan

nhất định có thể (làm gì đó)

Cấu tạo: (định) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất định có thể (làm gì đó)

Eng

  • CC-CEDICT to be definitely able (to do sth)
  • Cihui to be definitely able (to do sth)