定艙

dìng cāng định thương

Hán Việt: định thương · Pinyin: dìng cāng

Tổng quan

(hàng hóa hoặc hàng vận chuyển) đặt trước

Cấu tạo: (định) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hóa hoặc hàng vận chuyển) đặt trước

Eng

  • CC-CEDICT (of freight or cargo) to book
  • Cihui (of freight or cargo) to book