定菜 dìng cài · định thái Hán Việt: định thái · Pinyin: dìng cài Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 菜 (thái)Pinyindìng càiHán Việtđịnh tháiCấu tạo定 + 菜 · định + thái nghĩa thành phần: định + thái Nghĩa EngCihui 定菜 ìngcài v.o. order a dish