定藳 dìng gǎo · định cảo Hán Việt: định cảo · Pinyin: dìng gǎo Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 藳 (cảo)Pinyindìng gǎoHán Việtđịnh cảoCấu tạo定 + 藳 · định + cảo nghĩa thành phần: định + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"定稿"。