定虐 dìng nüè · định ngược Hán Việt: định ngược · Pinyin: dìng nüè Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 虐 (ngược)Pinyindìng nüèHán Việtđịnh ngượcCấu tạo定 + 虐 · định + ngược nghĩa thành phần: định + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打扰;扰害。Tân Hoa Tự Điển 1.打扰;扰害。