定衣 dìng yī · định y Hán Việt: định y · Pinyin: dìng yī Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 衣 (y)Pinyindìng yīHán Việtđịnh yCấu tạo定 + 衣 · định + y nghĩa thành phần: định + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧衣。Tân Hoa Tự Điển 1.僧衣。