定裝 định trang Hán Việt: định trang Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 裝 (trang)Hán Việtđịnh trangCấu tạo定 + 裝 · định + trang nghĩa thành phần: định + trang Nghĩa EngCihui 定裝 ìngzhuāng v.o. <thea.> finalize the makeup of a role