定裝 định trang Hán Việt: định trang Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 裝 (trang)Hán Việtđịnh trangCấu tạo定 + 裝 · định + trang nghĩa thành phần: định + trang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲劇演出前,演員造型設計的定型。EngCihui 定裝 ìngzhuāng v.o. <thea.> finalize the makeup of a role