定要 định yếu Hán Việt: định yếu Tổng quan nhất định phải Cấu tạo: 定 (định) + 要 (yếu)Hán Việtđịnh yếuTừ loạitrạngCấu tạo定 + 要 · định + yếu nghĩa thành phần: định + yếu Nghĩa ViệtCihui nhất định phảiMainlandKaggle Zh-Vi insist Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住