定謀 dìng móu · định mưu Hán Việt: định mưu · Pinyin: dìng móu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 謀 (mưu)Pinyindìng móuHán Việtđịnh mưuCấu tạo定 + 謀 · định + mưu nghĩa thành phần: định + mưu