定識

dìng shí định thức

Hán Việt: định thức · Pinyin: dìng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明确的见识;主见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明确的见识;主见。