定词 định từ Hán Việt: định từ Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 詞 (từ)Hán Việtđịnh từTừ loạidanhCấu tạo定 + 詞 · định + từ nghĩa thành phần: định + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ hạn địnhBiên soạn determinativeEngCihui 定詞 ìngcí n. determinative Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住