定謀 dìng móu · định mưu Hán Việt: định mưu · Pinyin: dìng móu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 謀 (mưu)Pinyindìng móuHán Việtđịnh mưuCấu tạo定 + 謀 · định + mưu nghĩa thành phần: định + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 决定谋略; 指既定的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.决定谋略。 2.指既定的谋略。