定責 định trách Hán Việt: định trách Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 責 (trách)Hán Việtđịnh tráchCấu tạo定 + 責 · định + trách nghĩa thành phần: định + trách Nghĩa EngCihui 定責 dìngzé v.o. fix duties