定質 dìng zhì · định chất Hán Việt: định chất · Pinyin: dìng zhì Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 質 (chất)Pinyindìng zhìHán Việtđịnh chấtCấu tạo定 + 質 · định + chất nghĩa thành phần: định + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定不变的性质; 固定的形态; 指固体物质。Tân Hoa Tự Điển 1.固定不变的性质。 2.固定的形态。 3.指固体物质。