定趨

dìng qū định xu

Hán Việt: định xu · Pinyin: dìng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一定的趋向;固定不变的准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一定的趋向;固定不变的准则。