定蹤 dìng zōng · định tung Hán Việt: định tung · Pinyin: dìng zōng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 蹤 (tung)Pinyindìng zōngHán Việtđịnh tungCấu tạo定 + 蹤 · định + tung nghĩa thành phần: định + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定的踪迹,住处。Tân Hoa Tự Điển 1.固定的踪迹,住处。