定運 định vận Hán Việt: định vận Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 運 (vận)Hán Việtđịnh vậnCấu tạo定 + 運 · định + vận nghĩa thành phần: định + vận Nghĩa EngCihui 定運 ìngyùn n. allotment