定迭 dìng dié · định điệt Hán Việt: định điệt · Pinyin: dìng dié Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 迭 (điệt)Pinyindìng diéHán Việtđịnh điệtCấu tạo定 + 迭 · định + điệt nghĩa thành phần: định + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定当;安定。Tân Hoa Tự Điển 1.定当;安定。