定造 dìng zào · định tạo Hán Việt: định tạo · Pinyin: dìng zào Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 造 (tạo)Pinyindìng zàoHán Việtđịnh tạoCấu tạo定 + 造 · định + tạo nghĩa thành phần: định + tạo